NETDA Smart IrrigationGiới thiệu & Hướng dẫn sử dụng · Version 2.1.3.1
Bắt đầu đọc
NETDA · Smart Irrigation

Giới thiệu & Hướng dẫn sử dụng

Người trồng đặt chiến lược - hệ thống thực hiện. Tưới theo cây, không chỉ theo giờ.

DashboardControllerLịch tướiETc & VPDPhân bónTelegram

NETDA SMART IRRIGATION

GIỚI THIỆU & HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Hướng dẫn sử dụng hoàn chỉnh • Version 2.1.3 - Bổ sung hình minh họa

Tưới theo cây, không chỉ theo giờ.

CHƯƠNG 1 - GIỚI THIỆU NETDA SMART IRRIGATION

1.1. NETDA Smart Irrigation là gì?

NETDA Smart Irrigation là phần mềm quản lý và điều khiển tưới được phát triển cho các hệ thống tưới nhỏ giọt, đặc biệt hướng đến mô hình canh tác nhà kính và giá thể.

Khác với hệ thống chỉ thực hiện tưới theo những thời điểm đã cài sẵn, Smart Irrigation cho phép người trồng xây dựng chiến lược tưới dựa trên kinh nghiệm canh tác của mình.

Người trồng có thể xác định:

  • Khi nào cây cần được tưới.

  • Lượng nước cho mỗi lần tưới.

  • Khoảng nghỉ giữa các lần tưới.

  • Mức nước thoát mong muốn.

  • Tưới nước hay tưới dinh dưỡng.

  • EC, pH và chương trình phân.

  • Cách chiến lược thay đổi theo từng giai đoạn cây và từng thời điểm trong ngày.

Sau đó hệ thống theo dõi điều kiện thực tế và thực hiện chiến lược đã được thiết lập.

1.2. Hai phương thức tưới

Tưới theo lịch

Người trồng cài trước thời gian và thông số của từng lần tưới. Đến thời điểm đã đặt, hệ thống thực hiện lần tưới tương ứng. Phương thức này phù hợp khi người trồng muốn chủ động xác định chính xác lịch tưới trong ngày.

Tưới theo thời tiết

Hệ thống sử dụng dữ liệu khí hậu để tính toán ETc và theo dõi lượng nước cây đã tiêu thụ. Thay vì quy định “10:00 → tưới”, người trồng có thể thiết lập “Khi cây đã tiêu thụ đến lượng nước đã đặt → tưới”.

Khi trời nắng, ETc tích lũy nhanh hơn và lần tưới có thể đến sớm hơn. Khi trời âm u, ETc tích lũy chậm hơn và khoảng cách giữa các lần tưới có thể dài hơn.

1.3. Người trồng vẫn là người quyết định

Smart Irrigation không được xây dựng với mục tiêu để phần mềm tự quyết định hoàn toàn cây phải được tưới như thế nào.

NGƯỜI TRỒNG ĐẶT CHIẾN LƯỢC - HỆ THỐNG THỰC HIỆN

Kinh nghiệm về cây trồng, giá thể, giai đoạn sinh trưởng, drainage, EC và cách tưới vẫn thuộc về người trồng. Smart Irrigation giúp biến những kinh nghiệm đó thành các thông số có thể cài đặt → tự động thực hiện → ghi nhận → kiểm tra → tiếp tục hiệu chỉnh.

1.4. Luồng hoạt động tổng quát

ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU
Nhiệt độ • Độ ẩm • Ánh sáng

SMART IRRIGATION
VPD • ETc • Chiến lược người trồng

QUYẾT ĐỊNH TƯỚI
Khi nào • Bao nhiêu • Nước/Phân • EC/pH

CONTROLLER
Bơm • Van • Châm phân

CÂY TRỒNG
Thực hiện tưới tại khu canh tác

DỮ LIỆU THỰC TẾ
History • Drainage • EC/pH

NGƯỜI TRỒNG ĐÁNH GIÁ & HIỆU CHỈNH
Tiếp tục hoàn thiện chiến lược

Luồng vận hành không dừng ở việc tưới. Sau khi tưới, dữ liệu thực tế được ghi nhận để người trồng đánh giá và tiếp tục hiệu chỉnh chiến lược.

1.5. Thông điệp của Smart Irrigation

Không bắt cây phải chạy theo một chiếc đồng hồ cố định.
Để hệ thống tưới thực hiện chiến lược của người trồng theo điều kiện thực tế.

NETDA Smart Irrigation
Tưới theo cây, không chỉ theo giờ.

CHƯƠNG 2 - LÀM QUEN VỚI GIAO DIỆN

NETDA Smart Irrigation được tổ chức để các chức năng sử dụng thường xuyên nằm ngay trên thanh điều hướng chính, trong khi các cấu hình ít thay đổi được tập trung trong Menu hệ thống.

Hình 2.1. Trang chủ và Menu hệ thống của NETDA Smart Irrigation

2.1. Thanh điều hướng chính

① Trang chủ: Theo dõi trạng thái tưới, cây trồng, khí hậu, ETc, VPD và biểu đồ.

② Điều khiển thiết bị: Theo dõi và điều khiển controller, trạng thái hệ thống và thực hiện tưới nhanh.

③ Lịch tưới: Thiết lập và quản lý các lần tưới theo thời gian cố định.

④ Tưới thông minh: Thiết lập chiến lược tưới theo ET và điều kiện thời tiết.

⑤ Phân tích: Phân tích dữ liệu, phản hồi và hỗ trợ đánh giá chiến lược tưới.

⑥ Menu hệ thống: Quản lý tài khoản, cây trồng, chương trình phân, dữ liệu thời tiết, thiết bị và cài đặt ứng dụng.

2.2. Chọn khu tưới

Ô chọn khu ở đầu Dashboard dùng để chuyển giữa các khu tưới. Bên cạnh hiển thị cây trồng và số ngày sau trồng (NST) của khu hiện tại. Nút ⚙ mở Cấu hình khu tưới.

⚠ Trước khi thay đổi lịch tưới, chiến lược ET hoặc thực hiện tưới nhanh, luôn kiểm tra đang chọn đúng khu tưới.

2.3. Menu hệ thống

Quản lý tài khoản: Quản lý người dùng và quyền truy cập.

Dữ liệu cây trồng: Quản lý giống cây và các giai đoạn sinh trưởng.

Chương trình phân bón: Thiết lập tỷ lệ các kênh phân và chương trình dinh dưỡng.

Dữ liệu thời tiết: Quản lý các profile thời tiết: mặc định, mưa, âm u và các mức nắng.

Cấu hình thiết bị: Thiết lập chế độ chạy và các thông số kết nối.

Cài đặt ứng dụng: Thêm NETDA Smart Irrigation vào màn hình chính để sử dụng như một ứng dụng.

Phía cuối Menu hiển thị phiên bản phần mềm hiện tại. Thông tin phiên bản hữu ích khi cần hỗ trợ kỹ thuật.

2.4. Phân biệt hai nhóm cài đặt

⚙ Cài đặt khu tưới ☰ Menu hệ thống
Cấu hình riêng cho khu đang chọn. Quản lý dữ liệu và cấu hình ở cấp hệ thống.
Cây trồng, ngày trồng, đầu nhỏ giọt, lưu lượng, giới hạn tưới, hệ số ETc... Tài khoản, cây trồng, phân bón, thời tiết, thiết bị, ứng dụng.
Mẹo nhớ: ⚙ = cài cho KHU ĐANG CHỌN | ☰ = cài cho HỆ THỐNG

2.5. Cách tổ chức ứng dụng

SỬ DỤNG HẰNG NGÀY

Trang chủ → Điều khiển thiết bị → Lịch tưới → Tưới thông minh → Phân tích

QUẢN LÝ & CẤU HÌNH

Menu hệ thống → Tài khoản • Cây trồng • Phân bón • Thời tiết • Thiết bị • Ứng dụng

CHƯƠNG 3 - TRANG CHỦ (DASHBOARD)

Trang chủ là màn hình theo dõi chính của NETDA Smart Irrigation, giúp người dùng nhanh chóng nắm được trạng thái tưới, điều kiện khí hậu và nhu cầu nước của cây tại từng khu tưới.

Hình 3.1. Màn hình Trang chủ (Dashboard)

3.1. Chọn khu tưới và cây trồng

  • Khu tưới: dùng để chuyển giữa các khu đang được quản lý.

  • Cây trồng và NST: cho biết cây trồng và số ngày sau trồng của khu hiện tại.

  • ⚙ Cài đặt khu tưới: mở các thông số cấu hình riêng của khu đang chọn.

⚠ Trước khi thay đổi chế độ tưới hoặc thực hiện điều khiển, luôn kiểm tra đang chọn đúng khu tưới.

3.2. Tưới tự động và chế độ vận hành

Công tắc Tưới tự động cho phép bật hoặc tắt chế độ tưới tự động của khu.

Theo lịch: hệ thống thực hiện các lần tưới theo thời gian và thông số đã cài trong tab Lịch tưới.

Theo thời tiết: hệ thống sử dụng ETc và chiến lược đã thiết lập trong tab Tưới thông minh để xác định thời điểm tưới.

Tưới tự động = cho phép khu vận hành tự động.
Theo lịch / Theo thời tiết = cách hệ thống xác định thời điểm tưới.

3.3. Tổng quan tưới

Đã tưới: Số lần tưới đã thực hiện trong ngày.

Lượng đã tưới: Tổng lượng nước đã tưới cho mỗi cây trong ngày, đơn vị mL/cây.

Chờ đủ lượng bốc thoát: Ngưỡng tưới hiện tại, lấy từ thông số Ngưỡng tưới ETc của khung giờ đang hoạt động. Khi ETc tích lũy đạt ngưỡng này, hệ thống đủ điều kiện về nhu cầu nước để thực hiện lần tưới tiếp theo.

ETc tích lũy → đạt Ngưỡng tưới → Tưới → bắt đầu chu kỳ tích lũy mới

Ngưỡng tưới do người trồng thiết lập và có thể khác nhau theo từng thời điểm trong ngày.

3.4. Nguồn dữ liệu thời tiết

NETDA Smart Irrigation cho phép lựa chọn nguồn dữ liệu khí hậu dùng cho tính toán và mô phỏng:

  • Cảm biến vi khí hậu - sử dụng dữ liệu thực tế từ cảm biến tại khu canh tác.

  • Mặc định - sử dụng bộ dữ liệu mặc định của hệ thống.

  • Ngày mưa - mô phỏng điều kiện ngày mưa.

  • Âm u - mô phỏng điều kiện nhiều mây, ánh sáng thấp.

  • Nắng nhẹ - mô phỏng ngày có mức nắng vừa phải.

  • Nắng to - mô phỏng điều kiện ngày nắng mạnh.

⚠ Khi vận hành thực tế, cần kiểm tra đúng nguồn dữ liệu thời tiết đang được chọn. Các profile mô phỏng có thể dùng để kiểm tra cách Smart Irrigation phản ứng với những điều kiện khí hậu khác nhau.

3.5. Các chỉ số môi trường

Độ ẩm đất: Hiển thị dữ liệu cảm biến độ ẩm đất/vùng rễ nếu khu có cảm biến. Không có dữ liệu sẽ hiển thị “--”.

VPD (kPa): Giúp nhận biết mức độ “khô” của không khí đối với cây và điều kiện thoát hơi nước.

ETc (mL/cây): Lượng nước tiêu thụ/bốc thoát của cây được hệ thống tính toán và quy đổi về mL/cây; được tích lũy để so sánh với ngưỡng tưới.

Nhiệt độ (°C): Nhiệt độ không khí của nguồn dữ liệu khí hậu đang sử dụng.

Độ ẩm không khí (%): Độ ẩm tương đối của không khí.

Ánh sáng (klux): Cường độ ánh sáng tại thời điểm hiện tại.

3.6. Biểu đồ

Biểu đồ giúp theo dõi diễn biến môi trường, ETc và hoạt động tưới theo thời gian.

Dữ liệu Màu hiển thị
Độ ẩm đất Xanh lá
VPD Xanh lá
ETc Tím
Nhiệt độ Đỏ
Độ ẩm không khí Xanh dương
Ánh sáng Cam

Đường ETc màu tím đặc biệt quan trọng khi khu chạy Theo thời tiết. ETc tích lũy dần; khi đạt ngưỡng tưới, hệ thống thực hiện lần tưới và bắt đầu một chu kỳ tích lũy mới.

Tích lũy ETc → đạt ngưỡng → tưới → tích lũy lại

3.7. Xem lại dữ liệu

Khi không bật Xem lại, Dashboard theo dõi dữ liệu hiện tại. Khi bật Xem lại, người dùng có thể chọn ngày và khoảng thời gian để xem dữ liệu trước đó.

Chức năng này hữu ích khi so sánh ngày nắng/ngày âm u, số chu kỳ ETc, thời điểm tưới, khoảng cách giữa các lần tưới và điều kiện khí hậu tại thời điểm đó.

3.8. Cấu hình khu tưới

Nhấn nút ⚙ bên cạnh thông tin cây trồng trên Dashboard để mở Cấu hình khu tưới.

Hình 3.2. Các nhóm thông số trong Cấu hình khu tưới

Tên khu tưới: Tên dùng để nhận biết khu trên toàn bộ ứng dụng.

Kích hoạt: Bật hoặc vô hiệu hóa khu tưới.

Cây trồng: Cây đang được canh tác tại khu.

Ngày trồng: Dùng để xác định NST và giai đoạn sinh trưởng hiện tại.

Số đầu nhỏ giọt / cây: Số lượng đầu nhỏ giọt trung bình cung cấp nước cho mỗi cây.

Lưu lượng (L/h): Lưu lượng của một đầu nhỏ giọt.

Thời gian tưới min / max: Giới hạn thời gian tối thiểu và tối đa của một lần tưới.

Hệ số lux → ETc: Mức ảnh hưởng của ánh sáng đến ETc.

Hệ số VPD → ETc: Mức ảnh hưởng của VPD đến ETc.

Kiểu trồng / Đất - giá thể / Mật độ: Thông tin mô hình canh tác của khu.

Cây trồng mẫu / Chương trình phân mẫu: Nguồn dữ liệu mẫu dùng khi khởi tạo lại khu tưới.

Số đầu nhỏ giọt/cây và lưu lượng đầu nhỏ giọt được dùng để quy đổi giữa thời gian tưới và lượng nước trên mỗi cây.
⚠ Không nên thay đổi các hệ số lux → ETc và VPD → ETc nếu chưa hiểu rõ ảnh hưởng của chúng đến ETc và tần suất tưới.

Khởi tạo khu tưới

Nút Khởi tạo lấy thông tin từ Dữ liệu cây trồng để khởi tạo lại thông tin của Khu tưới. Khi bấm Khởi tạo, hệ thống hiển thị hộp thoại xác nhận trước khi thực hiện.

Hình 3.3. Hộp thoại xác nhận Khởi tạo khu tưới

⚠ Khởi tạo lại sẽ tạo lại lịch tưới và các thông số theo dữ liệu khởi tạo. Chỉ chọn “Đồng ý” khi chắc chắn muốn khởi tạo lại khu tưới.

Lưu: lưu các thay đổi cấu hình. Hủy: đóng và bỏ các thay đổi chưa lưu.

3.9. Lịch sử tưới

Popup Lịch sử tưới cho phép xem chi tiết từng lần tưới của khu đang chọn và biểu đồ lượng nước theo từng lần.

Hình 3.4. Lịch sử tưới: thông tin tưới, giá trị đo và dữ liệu phân bón

Người dùng có thể chọn khu, bật Xem lại, chọn ngày và khoảng giờ cần xem. Mỗi dòng trong bảng tương ứng với một lần tưới.

Thời gian: Thời điểm bắt đầu lần tưới.

Thời lượng: Thời gian thực hiện lần tưới.

EC: Hiển thị theo dạng EC thực tế / EC cài đặt.

pH: Hiển thị theo dạng pH thực tế / pH cài đặt.

ĐK: Nguồn phát sinh lần tưới: Tưới nhanh, Tưới theo lịch hoặc Tưới theo ET.

EC Min / EC Max: Giá trị EC nhỏ nhất và lớn nhất đo được trong lần tưới.

pH Min / pH Max: Giá trị pH nhỏ nhất và lớn nhất đo được trong lần tưới.

K1 - K5: Dữ liệu các kênh phân của lần tưới.

Chương trình phân: Chương trình phân được sử dụng cho lần tưới, nếu có.

Bảng có thể kéo ngang để xem đầy đủ các nhóm dữ liệu.

Biểu đồ lượng nước

Bên dưới bảng là biểu đồ Lượng nước (mL/cây). Mỗi cột tương ứng với một lần tưới, giúp người dùng nhanh chóng nhìn được thời điểm tưới và lượng nước của từng lần.

Đừng chỉ kiểm tra tổng lượng nước trong ngày. Hãy xem cả thời điểm tưới, khoảng cách giữa các lần tưới và lượng nước của từng lần.

3.10. Kiểm tra nhanh Dashboard mỗi ngày

1. Đúng khu tưới và cây trồng chưa?

2. Tưới tự động đang ON hay OFF?

3. Đang chạy Theo lịch hay Theo thời tiết?

4. Nguồn dữ liệu thời tiết đang chọn đúng chưa?

5. Các cảm biến có dữ liệu hợp lý không?

6. ETc đang tích lũy như thế nào so với ngưỡng tưới?

7. Biểu đồ có dữ liệu liên tục và các lần tưới có diễn ra hợp lý không?

Khí hậu → VPD → ETc → Ngưỡng → Tưới

CHƯƠNG 4 - ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ

Tab Điều khiển thiết bị dùng để theo dõi trạng thái controller và thực hiện các thao tác điều khiển trực tiếp. Đây là nơi người dùng kiểm tra hệ thống có đang sẵn sàng, đang tưới, chờ lịch hay có cảnh báo.

4.1. Trạng thái vận hành

Thiết bị ở trạng thái chờ lịch tưới tự động.

Thiết bị đang tưới: thời gian, lưu lượng, EC, pH và kênh phân được cập nhật.

Sau khi kết thúc tưới, thiết bị trở về trạng thái chờ.

Nhật ký LIVE ghi lại các sự kiện khi tưới nhanh được thực hiện.

Hình 4.1. Các trạng thái và dữ liệu vận hành trên tab Điều khiển thiết bị.

Trạng thái hệ thống cho biết controller đang dừng, chờ, đồng bộ hay đang tưới.

Các thông tin áp suất, lưu lượng, EC, pH và kênh phân được hiển thị khi thiết bị có dữ liệu tương ứng.

Nhật ký hoạt động giúp theo dõi các sự kiện và phản hồi gần nhất từ controller.

4.2. Tưới nhanh

Điều khiển tưới nhanh khi chọn Tưới nước.

Tưới nhanh bằng phân: EC, pH, chương trình phân và nước trước/sau.

Chọn trạng thái thiết bị sau khi tưới nhanh: Thủ công, Tưới tiếp lịch hoặc Tưới đúng giờ.

Hình 4.2. Cấu hình và lựa chọn chế độ sau khi Tưới nhanh.

Tưới nhanh dùng khi cần thực hiện một lần tưới ngoài lịch tự động. Người dùng chọn đúng khu tưới, kiểu tưới, thời gian hoặc lượng nước và các thông số dinh dưỡng nếu tưới phân.

1. Kiểm tra đúng khu tưới.

2. Chọn tưới nước hoặc tưới phân.

3. Nhập thời gian/lượng nước cần tưới.

4. Nếu tưới phân, kiểm tra EC, pH, chương trình phân và nước trước - nước sau.

5. Xác nhận chế độ hệ thống cần trở về sau khi tưới nhanh kết thúc.

⚠ Tưới nhanh là thao tác điều khiển trực tiếp. Cần kiểm tra khu tưới và thông số trước khi xác nhận.

CHƯƠNG 5 - LỊCH TƯỚI

Tab Lịch tưới dùng để xây dựng phương án tưới theo thời gian cố định. Đây cũng là chế độ phù hợp cho giai đoạn đầu khi người dùng muốn vận hành hệ thống theo cách quen thuộc trước khi chuyển sang tưới theo ET.

5.1. Cấu trúc một lần tưới

Bảng lịch tưới: giờ, thời lượng và cách tưới.

Các cột EC, pH và Chương trình phân.

Các cột Nước trước và Nước sau của lần tưới phân.

Controller mode: chọn Chỉ lưu hoặc Lưu và Đồng Bộ.

Hình 5.1. Các nhóm thông số và thao tác lưu lịch tưới.

Thời điểm bắt đầu.

Lượng nước hoặc thời gian tưới.

Tưới nước hoặc tưới phân.

EC và pH mục tiêu khi tưới phân.

Chương trình phân bón.

Nước trước và nước sau nếu cần.

5.2. Bật/tắt từng lần tưới

Mỗi lần tưới có thể được kích hoạt hoặc tạm vô hiệu hóa mà không cần xóa. Các bước đang bật được hệ thống sử dụng khi khu chạy ở chế độ Theo lịch.

5.3. Khi sử dụng Controller

Local mode: hệ thống chỉ thông báo Đã lưu lịch tưới, không cần bước đồng bộ Controller.

Hình 5.2. Thông báo lưu lịch trong Local mode.

Sau khi thay đổi lịch, hệ thống có thể cần đồng bộ lịch xuống controller. Chỉ xem lịch là đã sẵn sàng khi quá trình đồng bộ hoàn tất.

⚠ Nếu hệ thống báo lỗi đồng bộ, kiểm tra kết nối trước khi tiếp tục vận hành tự động.

CHƯƠNG 6 - TƯỚI THÔNG MINH

Tab Tưới thông minh là nơi người trồng chuyển kinh nghiệm tưới thành các thông số để hệ thống có thể phản ứng theo ETc và điều kiện thực tế. Người trồng vẫn quyết định chiến lược; hệ thống theo dõi và thực hiện.

6.1. Hệ số cây trồng Kc

Kc dùng để điều chỉnh nhu cầu nước theo giai đoạn sinh trưởng. Khi cây thay đổi giai đoạn, dữ liệu Kc tương ứng có thể được áp dụng từ Dữ liệu cây trồng.

6.2. Các thông số theo giờ

Ngưỡng tưới và các khung giờ được kích hoạt.

Thiết lập Nước thoát theo từng giờ.

Hệ số theo giờ dùng để tinh chỉnh nhu cầu nước.

Khoảng nghỉ tối thiểu giữa hai lần tưới.

Cách tưới, EC và pH được thiết lập theo từng giờ.

Chọn Chương trình phân và Nước trước/Nước sau.

Quy tắc Giảm EC khi VPD cao.

Quy tắc Tăng EC khi VPD thấp.

Hình 6.1. Toàn bộ các nhóm thông số của chiến lược Tưới thông minh.

Ngưỡng tưới: lượng ETc tích lũy cần đạt trước khi đủ điều kiện tưới.

Nước thoát: tỷ lệ drainage mong muốn theo từng thời điểm.

Hệ số theo giờ: tăng hoặc giảm mức tác động của ETc trong từng khung giờ.

Khoảng nghỉ: thời gian tối thiểu giữa hai lần tưới.

Cách tưới: nước hoặc phân; kèm EC, pH và chương trình phân khi cần.

Điều chỉnh EC theo VPD: có thể tăng EC khi VPD thấp hoặc giảm EC khi VPD cao theo chiến lược đã đặt.

6.3. Dự kiến lịch tưới

Dự kiến từ Dữ liệu hôm qua.

Kịch bản Ngày mưa.

Kịch bản Âm u.

Kịch bản Nắng nhẹ.

Kịch bản Nắng to.

Hình 6.2. Dự kiến lịch tưới thay đổi theo dữ liệu thời tiết.

Nút Xem/Dự kiến lịch tưới mô phỏng cách chiến lược hiện tại sẽ hoạt động với một bộ dữ liệu thời tiết. Các lựa chọn gồm Dữ liệu hôm qua, Dữ liệu hôm nay, Dự báo, Ngày mưa, Âm u, Nắng nhẹ và Nắng to.

Nút Lưu trong cửa sổ dự kiến không lưu lịch mô phỏng. Nút này lưu các thông số Tưới thông minh mà người dùng vừa chỉnh ở màn hình phía sau.

✓ Dự kiến lịch tưới là công cụ kiểm tra chiến lược trước khi cho hệ thống chạy thực tế. Đây là bước quan trọng để giảm rủi ro khi mới triển khai.

CHƯƠNG 7 - PHÂN TÍCH, PHẢN HỒI VÀ TRỢ LÝ

Tab Phân tích hiện đang trong giai đoạn phát triển. Mục tiêu của tab là giúp người dùng xem lại dữ liệu, phản hồi kết quả thực tế và từng bước phát triển thành trợ lý AI hỗ trợ vận hành tưới.

7.1. Bốn nhóm hoạt động

Tab Phân tích hiển thị báo cáo lịch tưới theo ET và các nhóm hỗ trợ.

Danh sách chức năng: phản hồi, tăng/giảm tưới, báo cáo và phân tích.

Dự kiến lịch tưới có thể được tạo để người dùng xem và đánh giá.

Hình 7.1. Giao diện tab Phân tích ở phiên bản hiện tại.

Tạo/Dự kiến lịch: mô phỏng lịch tưới theo dữ liệu thời tiết và chiến lược đã cài.

Báo cáo & lịch sử: xem lại hoạt động tưới, ET và dữ liệu liên quan.

Phản hồi: nhập kết quả thực tế như nước thoát để đánh giá và hiệu chỉnh chiến lược.

Phân tích thông minh: hỗ trợ so sánh, nhận xét và gợi ý dựa trên dữ liệu.

Bốn nhóm hoạt động này sẽ được viết chi tiết hơn trong phiên bản tài liệu tiếp theo khi chức năng được hoàn thiện.

7.2. Cách chuyển sang tưới theo ET an toàn

Trong giai đoạn đầu, người dùng có thể tiếp tục cho khu chạy Theo lịch. Mỗi ngày lúc 18:00, hệ thống gửi dự kiến lịch tưới của ngày đó nếu khu được chạy Theo thời tiết.

Người dùng nên theo dõi kết quả trong vài ngày: số lần tưới, thời điểm tưới, thời lượng/lượng nước và sự phù hợp với điều kiện thực tế. Khi chiến lược đã hoạt động ổn định và phù hợp với kinh nghiệm canh tác, mới chuyển khu sang tưới tự động Theo thời tiết.

⚠ Cách triển khai này giúp kiểm chứng hệ thống trước khi giao quyền thực hiện tưới theo ET, hạn chế rủi ro ảnh hưởng cây trồng trong giai đoạn đầu.

CHƯƠNG 8 - DỮ LIỆU CÂY TRỒNG

Dữ liệu cây trồng là thư viện thông số mẫu theo giống cây và giai đoạn sinh trưởng. Khi khởi tạo một Khu tưới từ dữ liệu cây trồng, hệ thống sao chép các thông số cần thiết vào dữ liệu riêng của khu.

8.1. Giai đoạn sinh trưởng

Danh sách Dữ liệu cây trồng theo giai đoạn, NST, chương trình phân, EC và pH.

Các nút mở dữ liệu Lịch tưới và Tưới thông minh của từng giai đoạn.

Hình 8.1. Dữ liệu cây trồng được tổ chức theo từng giai đoạn sinh trưởng.

Mỗi dòng tương ứng với một giai đoạn. NST xác định ngày bắt đầu của giai đoạn; mỗi giai đoạn có thể gán chương trình phân, EC, pH, lịch tưới cố định và chiến lược Tưới thông minh.

8.2. Chỉnh dữ liệu theo giai đoạn

Lịch tưới mẫu của một giai đoạn; có thể Sao chép từ giai đoạn khác.

Kc và Ngưỡng tưới mẫu theo giờ.

Nước thoát mẫu theo giờ.

Hệ số theo giờ của dữ liệu mẫu.

Khoảng nghỉ tối thiểu được lưu theo giai đoạn.

Hình 8.2. Các nhóm dữ liệu mẫu có thể chỉnh cho từng giai đoạn.

Lịch tưới: các thời điểm và lượng nước mẫu.

Kc: hệ số nhu cầu nước của cây.

Ngưỡng tưới theo giờ.

Nước thoát theo giờ.

Hệ số theo giờ.

Khoảng nghỉ và các thông số liên quan.

8.3. Lưu thành, Chia sẻ và Xóa

Lưu thành: tạo một bộ Dữ liệu cây trồng mới từ bộ hiện tại để chỉnh sửa mà không làm mất bản gốc.

Chia sẻ: định hướng cho phép đưa Dữ liệu cây trồng lên cộng đồng để người khác có thể xem và tải về sử dụng. Tính năng này đang phát triển.

Xóa: xóa bộ dữ liệu mẫu. Việc xóa không ảnh hưởng các Khu tưới đã được khởi tạo từ bộ dữ liệu đó, vì thông số đã được sao chép vào file dữ liệu riêng của Khu tưới.

✓ Dữ liệu cây trồng là dữ liệu mẫu. Khu tưới sau khi khởi tạo có bộ thông số riêng và có thể tiếp tục được hiệu chỉnh độc lập.

CHƯƠNG 9 - CHƯƠNG TRÌNH PHÂN BÓN

Cấu hình Kênh 1-5, loại kênh và tỷ lệ trong Chương trình phân bón.

Danh sách thành phần, mô tả công thức và thao tác Thêm/Lưu.

Hình 9.1. Tổng quan cấu hình và quản lý Chương trình phân bón.

Chương trình phân bón dùng để quản lý cách hệ thống châm dung dịch mẹ qua các kênh phân. Một chương trình có thể được dùng cho nhiều giai đoạn cây trồng và nhiều lần tưới.

Hình 9.1. Chi tiết thành phần của một chương trình phân bón

9.1. Các kênh châm

Hệ thống hỗ trợ tối đa 5 kênh. Mỗi kênh được cấu hình loại và tỷ lệ hoạt động.

EC - Phân: kênh dung dịch phân dùng để tăng EC.

AC - Axit: kênh axit dùng để giảm pH.

AL - Bazo: kênh bazơ dùng để tăng pH.

9.2. Tỷ lệ kênh

Giá trị Tỉ lệ xác định quan hệ châm giữa các kênh khi chương trình được sử dụng. Người dùng cần cài đúng loại hóa chất thực tế đang kết nối với từng kênh.

9.3. Chi tiết công thức phân bón

Phần Chi tiết công thức phân bón dùng để lưu thông tin pha dung dịch mẹ: bồn A/B, tên phân, đơn vị tính và khối lượng. Đây là dữ liệu hướng dẫn và quản lý công thức; controller vẫn điều khiển châm theo các kênh và tỷ lệ đã cấu hình.

9.4. Lưu thành và Xóa

Lưu thành cho phép tạo công thức mới từ công thức hiện tại. Xóa loại bỏ chương trình phân khỏi thư viện; cần kiểm tra các cấu hình đang tham chiếu trước khi xóa.

CHƯƠNG 10 - DỮ LIỆU THỜI TIẾT

Profile Thời tiết mặc định và biểu đồ dự kiến trong ngày.

Profile Ngày mưa với nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng thấp hơn.

Profile Nắng nhẹ và đường VPD dự kiến.

Hình 10.1. Ví dụ các profile Dữ liệu thời tiết và biểu đồ mô phỏng.

Dữ liệu thời tiết dùng để xây dựng các profile khí hậu phục vụ mô phỏng và kiểm tra chiến lược Tưới thông minh. Các profile này không thay thế cảm biến vi khí hậu khi hệ thống đang vận hành bằng dữ liệu thực tế.

10.1. Các profile thời tiết

Thời tiết mặc định.

Ngày mưa.

Âm u.

Nắng nhẹ.

Nắng to.

10.2. Thông số của một profile

Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.

Độ ẩm thấp nhất và cao nhất.

Ánh sáng cực đại.

Giờ bình minh.

Thời điểm nóng nhất.

Giờ hoàng hôn.

10.3. Biểu đồ Dự kiến trong ngày

Biểu đồ phía dưới cho phép xem trước đường nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và VPD được tạo từ các thông số của profile. Khi thay đổi dữ liệu, người dùng có thể kiểm tra hình dạng của ngày mô phỏng trước khi lưu.

Các profile này được dùng trong chức năng Dự kiến lịch tưới để kiểm tra cùng một chiến lược trong các điều kiện như mưa, âm u, nắng nhẹ hoặc nắng mạnh.

✓ Mục tiêu của profile thời tiết là thử chiến lược. Khi chạy thực tế Theo thời tiết, ưu tiên nguồn cảm biến vi khí hậu nếu hệ thống đã được trang bị và cấu hình đúng.

CHƯƠNG 11 - CẤU HÌNH THIẾT BỊ VÀ ỨNG DỤNG

Cấu hình Đơn vị ETc, Reset ETc, tải lại lịch khi lỗi và Thông báo Telegram.

Menu hệ thống với mục Cài đặt ứng dụng để thêm NETDA vào màn hình chính.

Hình 11.1. Cấu hình thiết bị và vị trí Cài đặt ứng dụng.

Phần Cấu hình thiết bị chứa các thiết lập chung ảnh hưởng đến cách hệ thống vận hành, hiển thị ETc, đồng bộ lịch và gửi thông báo.

11.1. Đơn vị ETc

Có thể chọn hiển thị/thiết lập theo Thời gian hoặc Lượng nước. Việc quy đổi dựa trên số đầu nhỏ giọt trên cây và lưu lượng đầu nhỏ giọt đã cấu hình tại Khu tưới.

11.2. Reset ETc khi sang ngày mới

Khi bật, lượng ETc tích lũy được đưa về 0 khi bắt đầu ngày mới. Khi tắt, hệ thống giữ logic tích lũy theo cấu hình vận hành hiện tại.

11.3. Số lần tải lại lịch khi lỗi

Thiết lập số lần hệ thống thử lại quá trình đồng bộ/tải lịch khi xảy ra lỗi kết nối với controller.

11.4. Thông báo Telegram

Telegram giúp người dùng nhận thông báo từ hệ thống tưới trên điện thoại. Sau khi bật Sử dụng Telegram, thực hiện Liên kết tài khoản rồi chọn nhóm thông báo cần nhận.

Thông báo tưới: bắt đầu/kết thúc và thông tin liên quan đến lần tưới.

Thông báo cảnh báo: gửi khi controller phát hiện các sự cố quan trọng.

Các cảnh báo hiện hỗ trợ

Kênh phân 1 đang gặp sự cố.

Kênh phân 2 đang gặp sự cố.

Kênh phân 3 đang gặp sự cố.

Kênh phân 4 đang gặp sự cố.

Kênh phân 5 đang gặp sự cố.

Thiết bị không đọc được lịch tưới.

Bơm tưới đang gặp sự cố.

Thẻ nhớ của thiết bị đang gặp lỗi.

EC thực tế đang lệch nhiều so với cài đặt.

pH thực tế đang lệch nhiều so với cài đặt.

11.5. Cài đặt NETDA Smart Irrigation trên điện thoại

Hình 11.1. Mục Cài đặt ứng dụng trong Menu hệ thống

NETDA Smart Irrigation có thể được thêm vào màn hình chính để sử dụng gần giống một ứng dụng thông thường.

Android

1. Mở NETDA bằng Google Chrome và đăng nhập.

2. Mở Menu hệ thống → Cài đặt ứng dụng.

3. Chọn Cài đặt hoặc Thêm vào màn hình chính khi trình duyệt hiển thị yêu cầu.

4. Xác nhận cài đặt.

iPhone/iPad

1. Mở NETDA bằng Safari.

2. Nhấn nút Chia sẻ của Safari.

3. Chọn Thêm vào Màn hình chính (Add to Home Screen).

4. Kiểm tra tên ứng dụng và nhấn Thêm.

⚠ Trên iPhone/iPad nên dùng Safari để thêm ứng dụng vào màn hình chính. Nếu mở bằng Chrome mà không thấy chức năng cài đặt, hãy mở lại trang bằng Safari.

11.6. Phiên bản phần mềm

Cuối Menu hệ thống hiển thị phiên bản Smart Irrigation hiện tại. Khi cần hỗ trợ kỹ thuật, nên cung cấp số phiên bản này để xác định đúng giao diện và chức năng đang sử dụng.

PHỤ LỤC - QUY TRÌNH LÀM QUEN KHUYẾN NGHỊ

1. Khởi tạo và kiểm tra Cấu hình khu tưới.

2. Chọn đúng Dữ liệu cây trồng và chương trình phân.

3. Giai đoạn đầu cho khu chạy Theo lịch.

4. Thiết lập chiến lược trong tab Tưới thông minh.

5. Dùng Dự kiến lịch tưới với Dữ liệu hôm qua, hôm nay, dự báo và các profile thời tiết.

6. Theo dõi bản dự kiến lúc 18:00 trong vài ngày và so sánh với lịch thực tế.

7. Kiểm tra lịch sử tưới, drainage, EC/pH và phản hồi thực tế.

8. Khi chiến lược ổn định mới chuyển sang Theo thời tiết.

9. Tiếp tục theo dõi và hiệu chỉnh theo giai đoạn cây.

✓ NGƯỜI TRỒNG ĐẶT CHIẾN LƯỢC - HỆ THỐNG THỰC HIỆN